Update Vietnamese translation
This commit is contained in:
parent
ee97201a33
commit
51fefa32ac
20 changed files with 108 additions and 1 deletions
89
brushes-po/tuxpaint-brushes-vi.po
Normal file
89
brushes-po/tuxpaint-brushes-vi.po
Normal file
|
|
@ -0,0 +1,89 @@
|
|||
# Tuxpaint-brushes [Language] translation.
|
||||
# Copyright (C) 2024-2024
|
||||
# This file is distributed under the same license as the Tuxpaint package.
|
||||
# Cas Pascal <casboi86@gmail.com>, 2024.
|
||||
#
|
||||
msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: tuxpaint-brushes\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: tuxpaint-i18n@lists.sourceforge.net\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2024-07-27 04:54:23+0000\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: \n"
|
||||
"Last-Translator: Cas Pascal <casboi86@gmail.com>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese <vi-VN@googlegroups.com>\n"
|
||||
"Language: vi\n"
|
||||
"MIME-Version: 1.0\n"
|
||||
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
||||
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/acrylic.txt
|
||||
msgid "Paint with a blotty brush that looks like acrylic paint."
|
||||
msgstr "Vẽ bằng kiểu chổi lem, giống như vẽ bằng cọ acrylic."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/arrow.txt
|
||||
msgid "The arrow points the direction you draw."
|
||||
msgstr "Các mũi tên sẽ chỉ theo đường em vẽ."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/arrow_triangles.txt
|
||||
msgid "The triangle points the direction you draw."
|
||||
msgstr "Các hình tam giác sẽ chỉ theo đường em vẽ."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/critter_dog.txt
|
||||
msgid "The dog chases where you draw."
|
||||
msgstr "Chú chó sẽ chạy theo đường em vẽ."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/critter_kuroneko.txt
|
||||
msgid "The cat chases where you draw."
|
||||
msgstr "Con mèo sẽ chạy theo đường em vẽ."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/critter_squirrel.txt
|
||||
msgid "The squirrel runs where you draw."
|
||||
msgstr "Con sóc sẽ chạy theo đường em vẽ."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/fluff.txt
|
||||
msgid "Fluffy circles, great for drawing clouds."
|
||||
msgstr "Vẽ các hình tròn bồng bềnh, dùng để vẽ mây."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/footprints-human-shoes.txt
|
||||
msgid "Paint footsteps with shoes on your picture."
|
||||
msgstr "Vẽ các bước giày lên tranh."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/footprints-human.txt
|
||||
msgid "Paint barefoot footsteps on your picture."
|
||||
msgstr "Vẽ các bước chân lên tranh."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/footprints-paws.txt
|
||||
msgid "Paint pawprints on your picture."
|
||||
msgstr "Vẽ các vết chân thú cưng lên tranh."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/inksplat.txt
|
||||
msgid "Paint random ink splats on your picture."
|
||||
msgstr "Vẽ các vết mực tung tóa lên tranh."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/lines-angled.txt
|
||||
msgid "Hash marks that draw perpendicular to the direction your painting."
|
||||
msgstr "Các vết gạch vẽ vuông góc so với hướng vẽ của em."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/pencil.txt
|
||||
msgid "This draws a pencil effect that follows the direction of your strokes."
|
||||
msgstr "Chổi này vẽ một đường bút chì theo hướng vẽ của em."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/sparkles.txt
|
||||
msgid "Paint with sparkles!"
|
||||
msgstr "Vẽ các hạt lấp lánh!"
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/spiral.txt
|
||||
msgid "Paint with a rotating spiral."
|
||||
msgstr "Vẽ với các đường xoáy."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/spray.txt
|
||||
msgid "Paint with a random spray effect."
|
||||
msgstr "Vẽ các vết xịt."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/tiny.txt
|
||||
msgid "A tiny, 1-by-1 pixel brush."
|
||||
msgstr "Một cái chổi vẽ bé xíu! To 1 điểm ảnh."
|
||||
|
||||
#: ../data/brushes/vine.txt
|
||||
msgid "Draw with leafy vines."
|
||||
msgstr "Vẽ các lá cây."
|
||||
|
|
@ -8,7 +8,7 @@ msgstr ""
|
|||
"Project-Id-Version: tuxpaint-brushes\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: tuxpaint-i18n@lists.sourceforge.net\n"
|
||||
"MIME-Version: 1.0\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2024-06-03 05:11:08+0000\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2024-08-01 15:08:18+0000\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: \n"
|
||||
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
||||
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Paint with a blotty brush that looks like acrylic paint.
|
|||
ca.utf8=Pinta amb un pinzell que sembla pintura acrílica.
|
||||
ja.utf8=アクリルえのぐのように にじんだ ブラシ
|
||||
pt.utf8=Pintar com um pincel que se pareça com tinta acrílica.
|
||||
vi.utf8=Vẽ bằng kiểu chổi lem, giống như vẽ bằng cọ acrylic.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ The arrow points the direction you draw.
|
|||
ca.utf8=La fletxa apunta en la direcció en que dibuixeu.
|
||||
ja.utf8=うごかした ほうに やじるしが むきます
|
||||
pt.utf8=A seta indica a direção em que desenhas.
|
||||
vi.utf8=Các mũi tên sẽ chỉ theo đường em vẽ.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ The triangle points the direction you draw.
|
|||
ca.utf8=El triangle apunta en la direcció en que dibuixeu.
|
||||
ja.utf8=うごかした ほうに さんかっけいが むきます
|
||||
pt.utf8=O triângulo aponta a direção que desenhaste.
|
||||
vi.utf8=Các hình tam giác sẽ chỉ theo đường em vẽ.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ The dog chases where you draw.
|
|||
ca.utf8=El gos va cap a on dibuixeu.
|
||||
ja.utf8=うごかした ほうに イヌが はしります
|
||||
pt.utf8=O cão persegue onde desenhas.
|
||||
vi.utf8=Chú chó sẽ chạy theo đường em vẽ.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ The cat chases where you draw.
|
|||
ca.utf8=El gat persegueix el ratolí.
|
||||
ja.utf8=うごかしたほうに ネコが はしります
|
||||
pt.utf8=O gato persegue onde desenhas.
|
||||
vi.utf8=Con mèo sẽ chạy theo đường em vẽ.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ The squirrel runs where you draw.
|
|||
ca.utf8=L'esquirol corre cap a on dibuixeu.
|
||||
ja.utf8=うごかした ほうに リスが はしります
|
||||
pt.utf8=O esquilo corre para onde tu desenhas.
|
||||
vi.utf8=Con sóc sẽ chạy theo đường em vẽ.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -1,3 +1,4 @@
|
|||
Fluffy circles, great for drawing clouds.
|
||||
ca.utf8=Cercles inflats, per dibuixar núvols...
|
||||
ja.utf8=もこもこの まるいブラシ。くもを かくのに さいこう
|
||||
vi.utf8=Vẽ các hình tròn bồng bềnh, dùng để vẽ mây.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Paint footsteps with shoes on your picture.
|
|||
ca.utf8=Pinta petjades de sabates en el dibuix.
|
||||
ja.utf8=くつあとを かきます
|
||||
pt.utf8=Pintar passos com sapatos no teu desenho.
|
||||
vi.utf8=Vẽ các bước giày lên tranh.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Paint barefoot footsteps on your picture.
|
|||
ca.utf8=Pinta traces de peus en el dibuix.
|
||||
ja.utf8=あしあとを かきます
|
||||
pt.utf8=Pintar passos de pés descalços no teu desenho.
|
||||
vi.utf8=Vẽ các bước chân lên tranh.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Paint pawprints on your picture.
|
|||
ca.utf8=Pinta un rastre d'animals en el dibuix.
|
||||
ja.utf8=にくきゅうの あとを かきます
|
||||
pt.utf8=Pintar impressões de patas no teu desenho.
|
||||
vi.utf8=Vẽ các vết chân thú cưng lên tranh.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Paint random ink splats on your picture.
|
|||
ca.utf8=Pinta esquitxos de tinta aleatoris en el dibuix.
|
||||
ja.utf8=インクを とびちらせます
|
||||
pt.utf8=Pintar manchas de tinta aleatórias no teu desenho.
|
||||
vi.utf8=Vẽ các vết mực tung tóa lên tranh.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Hash marks that draw perpendicular to the direction your painting.
|
|||
ca.utf8=Pinta ratlles fines perpendiculars a la direcció del traç.
|
||||
ja.utf8=うごかす むきと ちょっかくに せんが ならびます
|
||||
pt.utf8=Marcas de traço que desenham perpendicularmente à direção em que está a pintar.
|
||||
vi.utf8=Các vết gạch vẽ vuông góc so với hướng vẽ của em.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ This draws a pencil effect that follows the direction of your strokes.
|
|||
ca.utf8=Dibuixa un efecte de llàpis que canvia amb la direcció del traç.
|
||||
ja.utf8=しゃかしゃかと えんぴつで ぬりつぶすような せん
|
||||
pt.utf8=Isto desenha um efeito de lápis que segue a direção dos seus traços.
|
||||
vi.utf8=Chổi này vẽ một đường bút chì theo hướng vẽ của em.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Paint with sparkles!
|
|||
ca.utf8=Pinta amb guspires!.
|
||||
ja.utf8=ひばな
|
||||
pt.utf8=Pintar com brilhantes!
|
||||
vi.utf8=Vẽ các hạt lấp lánh!
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Paint with a rotating spiral.
|
|||
ca.utf8=Pinta amb una espiral que roda.
|
||||
ja.utf8=うずまき
|
||||
pt.utf8=Pintar com uma espiral rotativa.
|
||||
vi.utf8=Vẽ với các đường xoáy.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Paint with a random spray effect.
|
|||
ca.utf8=Pinta amb un efecte d'esprai aleatori.
|
||||
ja.utf8=スプレー
|
||||
pt.utf8=Pintar com um efeito de spray aleatório.
|
||||
vi.utf8=Vẽ các vết xịt.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ A tiny, 1-by-1 pixel brush.
|
|||
ca.utf8=Un pinzell petit d'un sol píxel.
|
||||
ja.utf8=1ピクセルの ブラシ
|
||||
pt.utf8=Um pincel minúsculo, de 1 por 1 pixel.
|
||||
vi.utf8=Một cái chổi vẽ bé xíu! To 1 điểm ảnh.
|
||||
|
|
|
|||
|
|
@ -2,3 +2,4 @@ Draw with leafy vines.
|
|||
ca.utf8=Dibuixa amb fulles de vinya.
|
||||
ja.utf8=ツタの はっぱ
|
||||
pt.utf8=Desenhar com trepadeiras.
|
||||
vi.utf8=Vẽ các lá cây.
|
||||
|
|
|
|||
Loading…
Add table
Add a link
Reference in a new issue